F. Flowers Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU F.FLOWERS
502
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317279657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3EUK8S |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | 65/10E Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU F.FLOWERS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/10E Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969921499 |
| 邮箱 | tiennguyen_0612@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060315 | 鲜切百合 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 417 | $2.18M |
| 荷兰 | 39 | $240.4K |
| 马来西亚 | 13 | $75.2K |
| 中国 | 26 | $60.5K |
| 厄瓜多尔 | 7 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BJ Orchid (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 307 | $1.62M | 鲜切兰花、其他鲜切花 |
| Quality Flower Co., Ltd. | 泰国 | 65 | $412.4K | 鲜切兰花、鲜切玫瑰 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 39 | $240.4K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| N & K Orchid Farms Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $122.8K | 鲜切兰花 |
| Splendid Floriculture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $75.2K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
| Yunnan Yunmao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $43.8K | 其他鲜切花、鲜菊花 |
| Pacific Air Cargo S.A. | 厄瓜多尔 | 7 | $20.9K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Kunming Zicha Qiuyu Flowers Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.7K | 鲜切枝叶、鲜切玫瑰 |
| Flower Family Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $16.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| LPPL Shipping (Thailand) Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $10.1K | 鲜切兰花、锌条棒线材 |
近期贸易明细
进口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $62 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $37 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $1.6K |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $197 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $25 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $115 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $30 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $59 |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $4.1K |
| 2023-09-23 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $109 |