Dang Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐằNG VIệT
156
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313643344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKCG6JW |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | 82 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẰNG VIỆT |
| 企业英文名称 | DANG VIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý , tiền kim loại theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838610688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
| 370310 | 未曝光相纸卷 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 847979 | 非机场登机桥 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Dipeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $618.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Jiangmo (Hangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $572.6K | 自粘塑料片、未曝光照相纸/布 |
| Shanghai Zeafee Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $492.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Haining CRD International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $227.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $161.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Baiyin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.2K | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| Ningbo Signcoat Sign Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinasub Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.2K | 其他瓷制家用品、非黑印刷油墨 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | PVC涂层织物、生丝 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他瓷制家用品 | SINASUB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他瓷制家用品 | SINASUB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他瓷制家用品 | SINASUB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他瓷制家用品 | SINASUB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ZEAFEE TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ZEAFEE TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ZEAFEE TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ZEAFEE TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAIYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-13 | 其他墨水 | GUANGZHOU BAIYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.6K |