Song Cam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SôNG CấM
12
进口笔数
0
出口笔数
$499.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902171279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3UE9QJ |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Xóm Bắc Kim Hòa, Xã Nghi Thuận, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÔNG CẤM |
| 企业英文名称 | SONG CAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bắc Kim Hòa, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0916299986 |
| 邮箱 | songcamcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $499.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongchalern Trade Development Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $499.6K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $66.0K |
| 2025-12-06 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $99.0K |
| 2025-10-17 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $54.0K |
| 2025-07-03 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $58.5K |
| 2025-06-18 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $58.5K |
| 2024-12-31 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $42.0K |
| 2024-11-26 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $35.0K |
| 2024-11-02 | 天然橡胶 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2024-08-06 | 高淀粉木薯 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $19.8K |
| 2024-07-19 | 高淀粉木薯 | CHONGCHALERN TRADE DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $13.2K |