AN CAT TECHNOLOGY CO LTD

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN CáT

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
最近进口
2023-07-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0107371511
企查查编码QVNE29V59N
成立日期2016-03-28
联系地址Số 76 phố Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AN CÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84916802296
邮箱ancatechcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$81.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mizuki Industry Co., Ltd.日本4$81.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.6K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$981
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.3K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.4K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.6K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.2K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$15.3K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$234
2023-07-14其他钢铁制品Mizuki Industry Co., Ltd.日本$2.3K
2023-07-14其他钢铁制品MIZUKI INDUSTRY CO LTD日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

AN CAT TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →