Haili Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT HAILI
32
进口笔数
0
出口笔数
$192.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC33UE3 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 93 Đường D1, Khu dân cư Phú Hòa 1, Khu 07, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HAILI |
| 企业英文名称 | HAILI CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Đường D1, Khu dân cư Phú Hòa 1, Khu 07, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742200808 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $112.6K |
| 中国台湾 | 14 | $76.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitechlink New Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $69.5K | 橡胶促进剂、重氮偶氮化合物 |
| HITECH LEADER INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 8 | $59.8K | 其他化学制剂、锌氧化物 |
| Hitech Leader International Holdings Ltd. | 中国 | 14 | $43.1K | 橡胶促进剂、重氮偶氮化合物 |
| Hitechlink New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 其他化学制剂、锌氧化物 |
| Hitech Leader International Holdings Ltd. | 马来西亚 | 1 | $3.2K | 工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-04-16 | 重氮偶氮化合物 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-08 | 有机过氧化物 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-04-08 | 橡胶促进剂 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-03 | 其他化学制剂 | HITECH LEADER INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-14 | 其他化学制剂 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2024-03-14 | 橡胶促进剂 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-02-27 | 有机过氧化物 | HITECH LEADER INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-27 | 有机过氧化物 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-27 | 橡胶促进剂 | HITECHLINK NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |