Ryobi (Vietnam) Distribution Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 591 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN DịCH Vụ PHâN PHốI RYOBI (VIệT NAM)
- 邮箱15
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
591
进口笔数
0
出口笔数
$35.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313138662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DR335N |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Lô HC, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ PHÂN PHỐI RYOBI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RYOBI (VIETNAM) DISTRIBUTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HC, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế nhận góp vốn/Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 của Chính Phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, Không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84822201141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,892.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $28.69M |
| 韩国 | 197 | $4.23M |
| 意大利 | 8 | $981.6K |
| 法国 | 1 | $491.1K |
| 日本 | 8 | $450.2K |
| 新西兰 | 2 | $235.5K |
| 越南 | 2 | $49.4K |
| 智利 | 1 | $2.9K |
| 土耳其 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 451 | $24.38M | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| SM LCD Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.01M | 未装配光学元件、洗衣机零件 |
| WCAN LCD., LTD | 中国 | 19 | $1.73M | 未装配光学元件 |
| Shinwha Intertek (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.64M | 未装配光学元件 |
| Takebishi Electric Sales Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $1.36M | 大功率晶体管、非LED二极管 |
| Frascold Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.15M | 制冷压缩机、金属复合垫圈 |
| WCAN LCD Ltd. | 中国 | 9 | $551.3K | 未装配光学元件 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $350.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Shinwha Intertek Corp | 韩国 | 7 | $162.3K | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| Ningbo Solartron Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.1K | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 未装配光学元件 | SHINWHA INTERTEK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 未装配光学元件 | SHINWHA INTERTEK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.4K |