Ryobi (Vietnam) Distribution Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 591 笔 · 主营 未装配光学元件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN DịCH Vụ PHâN PHốI RYOBI (VIệT NAM)

591
进口笔数
0
出口笔数
$35.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $499.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $440.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $718.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $514.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $933.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $522.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $857.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.30M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $830.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $674.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $518.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $523.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $430.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $862.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.00M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $934.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $497.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $912.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $892.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $940.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.91M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.05M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $499.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $440.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $718.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $514.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $933.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $522.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $857.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.37M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.30M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $830.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $674.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $518.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $523.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $430.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $862.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.00M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $934.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $497.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $912.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $892.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $940.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.91M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.05M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313138662
企查查编码QVN4DR335N
成立日期2015-02-02
联系地址Lô HC, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ PHÂN PHỐI RYOBI (VIỆT NAM)
企业英文名称RYOBI (VIETNAM) DISTRIBUTION SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HC, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế nhận góp vốn/Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 của Chính Phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, Không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84822201141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,892.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900190未装配光学元件
841430制冷压缩机
390320SAN共聚物
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
382290其他诊断试剂
390710聚甲醛
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国381$28.69M
韩国197$4.23M
意大利8$981.6K
法国1$491.1K
日本8$450.2K
新西兰2$235.5K
越南2$49.4K
智利1$2.9K
土耳其1$2.2K
德国2$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solartron Technology (Hong Kong) Ltd.中国451$24.38M未装配光学元件、通信设备零件
SM LCD Co., Ltd.中国20$2.01M未装配光学元件、洗衣机零件
WCAN LCD., LTD中国19$1.73M未装配光学元件
Shinwha Intertek (Suzhou) Co., Ltd.中国43$1.64M未装配光学元件
Takebishi Electric Sales Hong Kong Ltd.中国3$1.36M大功率晶体管、非LED二极管
Frascold Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd.中国6$1.15M制冷压缩机、金属复合垫圈
WCAN LCD Ltd.中国9$551.3K未装配光学元件
Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国5$350.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Shinwha Intertek Corp韩国7$162.3K未装配光学元件、非泡沫塑料片
Ningbo Solartron Technology Co., Ltd.中国9$1.1K未装配光学元件、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$6.0K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$9.9K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$19.7K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$6.0K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$6.0K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$19.7K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$6.0K
2026-04-27未装配光学元件SOLARTRON TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD韩国$9.9K
2026-04-23未装配光学元件SHINWHA INTERTEK (SUZHOU) CO LTD中国$6.9K
2026-04-23未装配光学元件SHINWHA INTERTEK (SUZHOU) CO LTD中国$9.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ryobi (Vietnam) Distribution Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →