MINH NHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM HOLDINGS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109984552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWQCKF3 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 20 phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HOLDINGS |
| 企业英文名称 | MINH NHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngõ 19 Phố Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84945963116 |
| 邮箱 | info@namholdings.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | 1 | $2.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $923 | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 糖果 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $42 |
| 2026-06-06 | 坚果及种子 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $342 |
| 2026-06-06 | 植物纤维制品 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $151 |
| 2026-06-06 | 其他铝制品 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-06-06 | 非瓦楞折叠盒 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $252 |
| 2026-06-06 | 塑料家用制品 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-06-06 | 其他干鱼 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $201 |
| 2026-06-06 | 男棉裤 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $954 |
| 2026-06-06 | 木薯淀粉 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $109 |
| 2026-06-06 | 玩具模型 | VC24 GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $10 |