VNAS Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNAS SERVICES

3
进口笔数
28
出口笔数
$92.3K
进口金额
$265.5K
出口金额
2024-09-17
最近进口
2024-11-07
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $90.0K · 1 笔出口 $617 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $982 · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $90.0K · 1 笔出口 $617 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $982 · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109529056
企查查编码QVN7JEKGQP
成立日期2021-02-23
联系地址Xóm 12, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VNAS SERVICES
企业英文名称VNAS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 12, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84936079656
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
847149其他自动数据处理系统
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
901190光学显微镜零件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
731822非螺纹垫圈
848120液压气压阀门
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮
854442带接头绝缘电线
400700硫化橡胶绳
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$91.3K
德国1$982

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$265.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XYZ Robotics China Inc.中国1$90.0K其他自动数据处理系统、工业机器人
Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd.中国1$1.4K机床零件、机床零件8456-8465
Nimax GmbH德国1$982光学望远镜、光学显微镜零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南20$182.7K音频设备零件、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$40.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$39.6K摩托车及配件、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南3$1.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南3$1.4KLED发光二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-17光学显微镜零件NIMAX GMBH德国$971
2024-09-17带接头绝缘电线NIMAX GMBH德国$11
2024-08-02皮带输送机CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD中国$1.4K
2024-02-16其他电视摄像机XYZ ROBOTICS CHINA INC中国$68.0K
2024-02-16其他自动数据处理系统XYZ ROBOTICS CHINA INC中国$22.0K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07棉絮制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$39
2024-11-07压力测量仪BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$948
2024-11-07LED照明装置BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$979
2024-11-07其他光学元件BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$2.0K
2024-11-07钢制锁紧垫圈BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$19
2024-11-07其他电气开关BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$55
2024-11-07电测仪表BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$178
2024-11-07其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$65
2024-11-07绝缘电线BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$34
2024-11-07轴承座BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$70

相关企业 · 同类产品

VNAS Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →