VNAS Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNAS SERVICES
- 邮箱1
3
进口笔数
28
出口笔数
$92.3K
进口金额
$265.5K
出口金额
2024-09-17
最近进口
2024-11-07
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109529056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JEKGQP |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Xóm 12, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNAS SERVICES |
| 企业英文名称 | VNAS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84936079656 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $91.3K |
| 德国 | 1 | $982 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $265.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XYZ Robotics China Inc. | 中国 | 1 | $90.0K | 其他自动数据处理系统、工业机器人 |
| Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Nimax GmbH | 德国 | 1 | $982 | 光学望远镜、光学显微镜零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $182.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.6K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 光学显微镜零件 | NIMAX GMBH | 德国 | $971 |
| 2024-09-17 | 带接头绝缘电线 | NIMAX GMBH | 德国 | $11 |
| 2024-08-02 | 皮带输送机 | CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-16 | 其他电视摄像机 | XYZ ROBOTICS CHINA INC | 中国 | $68.0K |
| 2024-02-16 | 其他自动数据处理系统 | XYZ ROBOTICS CHINA INC | 中国 | $22.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 棉絮制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-11-07 | 压力测量仪 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $948 |
| 2024-11-07 | LED照明装置 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $979 |
| 2024-11-07 | 其他光学元件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-07 | 钢制锁紧垫圈 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-11-07 | 其他电气开关 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-11-07 | 电测仪表 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-11-07 | 绝缘电线 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-11-07 | 轴承座 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $70 |