Versatile Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐA NăNG VIệT

29
进口笔数
2
出口笔数
$428.5K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314081578
企查查编码QVNTP82NXY
成立日期2016-10-26
联系地址54B Đường Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐA NĂNG VIỆT
企业英文名称VERSATILE VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54B Chu Văn An, Khu phố 42, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话02835110689
邮箱infodanavi@gmail.com
传真02835110789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
732399其他钢铁家用品
830242家具配件
940429其他材料床垫
950691体育器材
830250贱金属帽架
900490其他眼镜
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940549非LED电灯装置
940592塑料灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$398.3K
美国3$21.4K
墨西哥2$5.2K
马来西亚2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$8.0K
南非1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国13$213.2K糖果、其他食品制剂
Ningbo Shouzheng Magnet Co., Ltd.中国4$88.3K非金属永磁体、金属永磁体
Jinan Himax Machinery Co., Ltd.中国1$69.7K食品加工机械、面包面食机械
Jiaxing Anpoll Print Technology Co., Ltd.中国1$23.8K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Valdese Weavers美国3$21.4K化纤长毛绒织物、雪尼尔织物
Perennials Fabrics墨西哥2$5.2K丙烯酸机织物
Asian Sourcing Link Ltd.马来西亚1$3.3K其他塑料制品、非棉针织背心
Asian Sourcing Link Ltd.中国2$3.2K其他塑纺箱盒、非瓷质陶瓷制品
LOOP QUANTUM SDN BHD马来西亚1$280棉针织衬衫、非棉针织背心
ASIAN SOURCING LINK LTD.中国香港1$48塑料餐具、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUUBHOME PTE. LTD.新加坡1$8.0K其他木家具、软垫木座椅
King Kohl Logistics南非1$2.0K男棉裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27体育器材HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-27塑料文具HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$240
2026-04-27塑料衣着附件HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-04-27塑料文具HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$240
2026-04-27其他纺织制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$210
2026-04-27塑料衣着附件HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-04-27其他材料床垫HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$440
2026-04-27塑料家具HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$504
2026-04-27其他塑料制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$150
2026-04-27其他材料床垫HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$405

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11软垫木座椅HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$99
2026-02-11软垫木座椅HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$197
2026-02-11软垫木座椅HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$49
2026-02-11其他木家具HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$1.7K
2026-02-11非LED电灯装置HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$83
2026-02-11非LED电灯装置HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$55
2026-02-11其他木家具HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$250
2026-02-11软垫木座椅HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$93
2026-02-11其他木家具HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$1.3K
2026-02-11非LED电灯装置HUUBHOME PTE. LTD.新加坡$51

相关企业 · 同类产品

Versatile Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →