Versatile Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐA NăNG VIệT
29
进口笔数
2
出口笔数
$428.5K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314081578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP82NXY |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 54B Đường Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐA NĂNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VERSATILE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54B Chu Văn An, Khu phố 42, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | 02835110689 |
| 邮箱 | infodanavi@gmail.com |
| 传真 | 02835110789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 950691 | 体育器材 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $398.3K |
| 美国 | 3 | $21.4K |
| 墨西哥 | 2 | $5.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.0K |
| 南非 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $213.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Ningbo Shouzheng Magnet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.3K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Jinan Himax Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.7K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| Jiaxing Anpoll Print Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Valdese Weavers | 美国 | 3 | $21.4K | 化纤长毛绒织物、雪尼尔织物 |
| Perennials Fabrics | 墨西哥 | 2 | $5.2K | 丙烯酸机织物 |
| Asian Sourcing Link Ltd. | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Asian Sourcing Link Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他塑纺箱盒、非瓷质陶瓷制品 |
| LOOP QUANTUM SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $280 | 棉针织衬衫、非棉针织背心 |
| ASIAN SOURCING LINK LTD. | 中国香港 | 1 | $48 | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| King Kohl Logistics | 南非 | 1 | $2.0K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 体育器材 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-27 | 塑料家具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $405 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 软垫木座椅 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $99 |
| 2026-02-11 | 软垫木座椅 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $197 |
| 2026-02-11 | 软垫木座椅 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $49 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 非LED电灯装置 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $83 |
| 2026-02-11 | 非LED电灯装置 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $55 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $250 |
| 2026-02-11 | 软垫木座椅 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $93 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 非LED电灯装置 | HUUBHOME PTE. LTD. | 新加坡 | $51 |