Vivan Garments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC VIVAN VIệT NAM
210
进口笔数
54
出口笔数
$346.7K
进口金额
$762.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102018336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPB3T69 |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Đường D17, Khu Dân Cư Nam Sài Gòn, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VIVAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIVAN GARMENTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D17, Khu Dân Cư Nam Sài Gòn, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972200798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 209 | $344.7K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 9 | $653 |
| 美国 | 3 | $34 |
| 法国 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $759.8K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunya Co., Ltd. | 日本 | 210 | $346.5K | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| Shunya Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 针织头饰 |
| Shunya Co., Ltd. | 法国 | 1 | $19 | 针织头饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunya Co., Ltd. | 日本 | 54 | $759.8K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Shunya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非织造标签 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 印花棉布>200克 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 印花棉布>200克 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 印花棉布>200克 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $311 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-04-28 | 印花棉布>200克 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $808 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 棉针织T恤及背心 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 棉针织T恤及背心 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 男式纤维衬衫 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 男式纤维衬衫 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 男式纺织裤 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 棉质衬衫 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $570 |
| 2026-02-11 | 棉制女裙 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-02-11 | 棉制男装 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 男式纺织裤 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $895 |
| 2026-02-11 | 男棉裤 | Shunya Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |