Vivan Garments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC VIVAN VIệT NAM

210
进口笔数
54
出口笔数
$346.7K
进口金额
$762.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67 · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 5 笔出口 $256 · 1 笔2023-12进口 $9.4K · 6 笔出口 $99.5K · 3 笔2024-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 6 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 3 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-08进口 $5.4K · 7 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $16.0K · 4 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-10进口 $705 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $6.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $8.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $4.3K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-09进口 $670 · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $8.0K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $835 · 6 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $781 · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-04进口 $15.6K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67 · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 5 笔出口 $256 · 1 笔2023-12进口 $9.4K · 6 笔出口 $99.5K · 3 笔2024-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 6 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 3 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-08进口 $5.4K · 7 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $16.0K · 4 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-10进口 $705 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $6.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $8.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $7.1K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-08进口 $4.3K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-09进口 $670 · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $8.0K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $835 · 6 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $781 · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-04进口 $15.6K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102018336
企查查编码QVNHPB3T69
成立日期2022-10-10
联系地址Đường D17, Khu Dân Cư Nam Sài Gòn, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC VIVAN VIỆT NAM
企业英文名称VIVAN GARMENTS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D17, Khu Dân Cư Nam Sài Gòn, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84972200798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
960711金属拉链
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
520949200g/m2以上棉色织布
960622金属纽扣
482390其他纸制品
520951印花棉布>200克
520823漂白棉斜纹布

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620342男棉裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620130男式棉大衣
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
620349男式纺织裤
620332男童棉夹克
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本209$344.7K
中国1$1.3K
越南9$653
美国3$34
法国1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$759.8K
越南1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunya Co., Ltd.日本210$346.5K塑料纽扣、聚酯长丝织物
Shunya Co., Ltd.中国1$186针织头饰
Shunya Co., Ltd.法国1$19针织头饰

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunya Co., Ltd.日本54$759.8K棉质衬衫、男棉裤
Shunya Co., Ltd.越南1$2.3K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非织造标签Shunya Co., Ltd.日本$15
2026-04-28男棉裤Shunya Co., Ltd.日本$18
2026-04-28印花棉布>200克Shunya Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-28印花棉布>200克Shunya Co., Ltd.日本$518
2026-04-28非织造标签Shunya Co., Ltd.日本$154
2026-04-28非织造标签Shunya Co., Ltd.日本$154
2026-04-28男棉裤Shunya Co., Ltd.日本$18
2026-04-28印花棉布>200克Shunya Co., Ltd.日本$311
2026-04-28聚酯长丝织物Shunya Co., Ltd.日本$264
2026-04-28印花棉布>200克Shunya Co., Ltd.日本$808

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02棉针织T恤及背心Shunya Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-02棉针织T恤及背心Shunya Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-24男式纤维衬衫Shunya Co., Ltd.日本$2.4K
2026-03-06男式纤维衬衫Shunya Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-06男式纺织裤Shunya Co., Ltd.日本$2.3K
2026-02-11棉质衬衫Shunya Co., Ltd.日本$570
2026-02-11棉制女裙Shunya Co., Ltd.日本$19
2026-02-11棉制男装Shunya Co., Ltd.日本$1.3K
2026-02-11男式纺织裤Shunya Co., Ltd.日本$895
2026-02-11男棉裤Shunya Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Vivan Garments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →