Lap An Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Xí NGHIệP LậP AN
1
进口笔数
115
出口笔数
$5.6K
进口金额
$573.4K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-11-07
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQKP2N4 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÍ NGHIỆP LẬP AN |
| 企业英文名称 | LAP AN ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số CL6-04, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223903002 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $569.2K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ruieryangge Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $228.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $213.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $63.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 26 | $50.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Qingdao Jiru Linda Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $518 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他功能机器 | SUZHOU RUIERYANGGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他铝制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2024-11-07 | 其他铝制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2024-11-07 | 其他铝制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2024-10-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $760 |
| 2024-10-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $840 |
| 2024-10-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $760 |
| 2024-10-07 | 其他铝制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2024-10-07 | 其他铝制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2024-09-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $860 |
| 2024-09-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $860 |