Lap An Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Xí NGHIệP LậP AN

1
进口笔数
115
出口笔数
$5.6K
进口金额
$573.4K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-11-07
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301133092
企查查编码QVNBQKP2N4
成立日期2020-05-05
联系地址Khu 8, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÍ NGHIỆP LẬP AN
企业英文名称LAP AN ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số CL6-04, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02223903002
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
761699其他铝制品
392329非乙烯塑料袋
844250印刷版及石印石
670420人发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$569.2K
中国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ruieryangge Electronic Technology Co., Ltd.中国1$5.6K其他功能机器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南22$228.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南21$213.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南37$63.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南26$50.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Qingdao Jiru Linda Hair Products Co., Ltd.中国1$4.2K假发用加工毛发、人发制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$4.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南1$4.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$518其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26其他功能机器SUZHOU RUIERYANGGE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07其他铝制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$754
2024-11-07其他铝制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$754
2024-11-07其他铝制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$833
2024-10-29其他铝制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$760
2024-10-29其他铝制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$840
2024-10-29其他铝制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$760
2024-10-07其他铝制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$840
2024-10-07其他铝制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$840
2024-09-30其他铝制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$860
2024-09-30其他铝制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$860

相关企业 · 同类产品

Lap An Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →