Vo Luong International Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Vận Tải Quốc Tế Võ Lương
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303427866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P7VRY8 |
| 成立日期 | 2004-07-26 |
| 联系地址 | 174/13 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ VÕ LƯƠNG |
| 企业英文名称 | VO LUONG INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174/13 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0221 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02871088499 |
| 邮箱 | info@voltransvn.com |
| 官网 | www.voltransvn.com |
| 传真 | 0862580359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $903 |
| 阿联酋 | 1 | $250 |
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haleel | 阿联酋 | 1 | $250 | 光伏组件、钢制气罐 |
| Tiffany Lam | 美国 | 1 | $236 | 熏制虾类、3公斤以上红茶 |
| Lam Quoc Quang | 美国 | 1 | $235 | 熏制虾类、3公斤以上红茶 |
| Huynh Thi Kim Loan | 美国 | 1 | $217 | 熏制虾类、干杂蘑菇 |
| Lam Quoc Binh | 美国 | 1 | $215 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Lam Quoc Binh | 越南 | 1 | $20 | 干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 羊毛打结地毯 | HALEEL | 阿联酋 | $250 |
| 2023-11-30 | 混合香料 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $6 |
| 2023-11-30 | 其他护肤品 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $90 |
| 2023-11-30 | 干杂蘑菇 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $6 |
| 2023-11-30 | 其他食品制剂 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $1 |
| 2023-11-30 | 3公斤以上红茶 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $16 |
| 2023-11-30 | 熏制虾类 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $20 |
| 2023-11-30 | 烘焙咖啡 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $6 |
| 2023-11-30 | 非棉针织女衫 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $20 |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | HUYNH THI KIM LOAN | 美国 | $18 |