Khoi Nguyen Ha Noi Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khôi Nguyên Hà Nội

0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$562.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0106695986
企查查编码QVNSRH4MQJ
成立日期2014-11-21
联系地址Tầng 5, số 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÔI NGUYÊN HÀ NỘI
企业英文名称KHOI NGUYEN HA NOI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84439388764
邮箱Admin.khoinguyen@gmail.com
官网khoinguyentrading.vn
传真+84439388737
原始企业状态Tạm ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
731414不锈钢机织布
831130金属焊条
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$562.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南2$557.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南5$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18其他钢铁制品Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$452
2023-09-05其他钢铁制品Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$588
2023-08-24其他钢铁制品Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$600
2023-07-24其他钢铁制品Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$748
2023-07-18其他钢铁制品Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$748
2023-04-25金属焊条Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$555.0K
2023-04-25金属焊条Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$24
2023-04-25不锈钢机织布Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2023-04-25非泡沫塑料片Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$178
2023-04-25不锈钢机织布Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Khoi Nguyen Ha Noi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →