Ngoc Linh Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NGọC LINH
1
进口笔数
14
出口笔数
$22.1K
进口金额
$86.1K
出口金额
2024-04-23
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603794982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU9T0DV |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Tổ 15, Khu 13, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84908947245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $86.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $83.5K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merigo HCM Electronics Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 数控金属折弯机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-04-23 | 数控金属管材机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |
| 2024-05-16 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $509 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-04-13 | 非办公金属家具 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |