HDB Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HDB TECH
1
进口笔数
37
出口笔数
$1.7K
进口金额
$535.6K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2023-08-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109821540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY961BN |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 11, vị trí 11-06 nhà HH3 (Sudico), đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDB TECH |
| 企业英文名称 | HDB TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, vị trí 11-06 nhà HH3 (Sudico), đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02466608041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $535.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT OC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 自粘塑料卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $411.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $123.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 自粘塑料卷 | PT OC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2023-08-02 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $42 |