DTL Logistics Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS DTL
112
进口笔数
0
出口笔数
$132.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109879011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H5KPA0 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 24 Ngõ 145 Phố Quan Nhân, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS DTL |
| 企业英文名称 | DTL LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ 145 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84974973636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $132.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Global E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 98 | $76.8K | 处理纺织物、非瓦楞折叠盒 |
| Sinotrans Global E-Commerce | 中国 | 70 | $56.0K | 印花化纤棉布、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 处理纺织物 | SINOTRANS GLOBAL E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $417 |
| 2023-08-14 | 非瓦楞折叠盒 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-08-14 | 其他拉链 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-08-14 | 金属纽扣 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-08-14 | 未印刷标签 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $183 |
| 2023-08-12 | 其他拉链 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2023-08-12 | 非瓦楞折叠盒 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2023-08-12 | 金属纽扣 | SINOTRANS GLOBAL E-COMMERCE | 中国 | $213 |
| 2023-08-12 | 处理纺织物 | SINOTRANS GLOBAL E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $886 |
| 2023-08-12 | 未印刷标签 | SINOTRANS GLOBAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $306 |