EU Expert Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EU EXPERT
187
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202131566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9DD20S |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EU EXPERT |
| 企业英文名称 | EU EXPERT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà CEO Lô HH2-1 KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842432045942 |
| 邮箱 | dangnhatminh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 63 | $2.25M |
| 中国 | 82 | $1.08M |
| 法国 | 20 | $164.7K |
| 奥地利 | 12 | $142.9K |
| 罗马尼亚 | 15 | $138.1K |
| 瑞典 | 11 | $118.8K |
| 波兰 | 16 | $107.5K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $98.5K |
| 匈牙利 | 9 | $73.5K |
| 意大利 | 14 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 34 | $2.26M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Spectrum Brands Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $427.9K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Woods Production Sweden AB | 瑞典 | 15 | $226.2K | 其他电动家用器具、过滤净化器零件 |
| Manolya Electronics GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $223.4K | 家用洗碗机、家用咖啡茶壶 |
| Electric 365 Sales, S.L. | 西班牙 | 13 | $182.5K | 冷藏家具、家用炊具 |
| Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | 13 | $139.0K | 手动食品器具、非瓷质陶瓷制品 |
| RIESS KELOMAT GmbH | 德国 | 8 | $123.0K | 搪钢家用器具、零售清洁粉剂 |
| Roesle GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $105.7K | 非贵金属餐具、不锈钢家用制品 |
| DHM Berlin Import und Export UG | 德国 | 6 | $82.4K | 家用炊具、家用咖啡茶壶 |
| Electromax GmbH | 德国 | 6 | $31.4K | 家用咖啡茶壶、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 德国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 德国 | $11.8K |
| 2026-03-11 | 家用炊具 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 意大利 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 通风罩 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 家用炊具 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 德国 | $11.8K |
| 2026-03-06 | 家用炊具 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 家用洗碗机 | DHM BERLIN IMPORT UND EXPORT UG | 德国 | $802 |
| 2026-02-24 | 非瓷质陶瓷制品 | Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | $408 |
| 2026-02-24 | 非瓷质陶瓷制品 | Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | $297 |
| 2026-02-24 | 非瓷质陶瓷制品 | Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | $640 |