Lux Decor Hai Phong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUX DECOR HảI PHòNG
3
进口笔数
14
出口笔数
$18.9K
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-17
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201070021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMUPBF2 |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | Kho 5, Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUX DECOR HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | LUX DECOR HAI PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kho 5, Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02253848883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.8K |
| 韩国 | 1 | $100 |
| 土耳其 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $32.6K |
| 越南 | 5 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wan Household Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 纺织物处理机、熨烫机 |
| Hansol IMB | 韩国 | 1 | $100 | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC VE SAN PZ | 土耳其 | 1 | $10 | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyue International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.5K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| Art Design Curtain | 中国台湾 | 2 | $6.0K | 合成纤维窗帘、其他纺织制品 |
| Elementi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 合成纤维窗帘、其他纺织制品 |
| Deco Inn Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $28 | 商业广告材料、非棉纺织窗帘 |
| ARCHEHOME | 中国台湾 | 1 | $26 | 商业广告材料、非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Hansol IMB | 韩国 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Hansol IMB | 韩国 | $50 |
| 2026-03-23 | 聚酯长丝织物 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC VE SAN PZ | 土耳其 | $10 |
| 2023-12-28 | 纺织物处理机 | SHENZHEN WAN HOUSEHOLD GOODS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 合成纤维绳 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $42 |
| 2026-03-17 | 聚酯长丝织物 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $633 |
| 2026-03-17 | 其他纺织制品 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-03-17 | 塑料建材 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-02-28 | 聚酯长丝织物 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $421 |
| 2026-02-03 | 聚酯长丝织物 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $168 |
| 2026-02-03 | 聚酯长丝织物 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $505 |
| 2026-01-08 | 聚酯长丝织物 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2025-10-01 | 铝合金型材 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-10-01 | 塑料建材 | XINYUE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $13 |