TRUONG SANH VUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Sanh Vượng
3
进口笔数
0
出口笔数
$980
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311876784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9T9BK7 |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | 313A Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SANH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313A Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84918181882 |
| 邮箱 | otusphotostudio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $980 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | 3 | $980 | 焊接机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他机器刀具 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-04-12 | 包覆焊条 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-04-12 | 其他塑料制品 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-07-06 | 其他非显像管显示器 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-06-22 | 锂离子电池 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-06-22 | 锂离子电池 | UCLSWIFT CO LTD | 韩国 | $250 |