Kite Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáNH DIềU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$22.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104962033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0H9TDY |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Số 23 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH DIỀU |
| 企业英文名称 | KITE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 99 đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842432002635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $21.9K |
| 日本 | 1 | $194 |
| 美国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Asian Food AB | 瑞典 | 1 | $21.9K | 制备面食、未煮意面 |
| Tpx Corporation | 日本 | 1 | $194 | 竹笋制品、非木预制建筑 |
| Jack Li | 美国 | 1 | $98 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | East Asian Food AB | 瑞典 | $4.9K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | East Asian Food AB | 瑞典 | $1.9K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 竹笋制品 | East Asian Food AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 未煮意面 | East Asian Food AB | 瑞典 | $6.6K |
| 2025-02-13 | 烘焙咖啡 | MR JACK LI | 美国 | $8 |
| 2025-02-13 | 烘焙咖啡 | Jack Li | 美国 | $7 |