Asgard Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASGARD
6
进口笔数
261
出口笔数
$493.9K
进口金额
$7.02M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313987803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT76E7E |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Phòng 04-05, Tầng 16, Tòa nhà Pearl Plaza, 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASGARD |
| 企业英文名称 | ASGARD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 04-05, Tầng 16, Tòa nhà Pearl Plaza, 561 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983585688 |
| 邮箱 | trangle@asgard.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 6 | $493.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 257 | $6.98M |
| 越南 | 4 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $493.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 柬埔寨 | 257 | $6.98M | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
| Fopack (Cambodia) Enterprise Corporation | 越南 | 4 | $38.9K | 其他化学制剂、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $73.5K |
| 2025-05-23 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $71.3K |
| 2025-02-19 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $178.6K |
| 2025-02-17 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2024-12-31 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2024-10-31 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $73.5K |
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2024-12-19 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2024-12-18 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $26.7K |
| 2024-12-17 | 聚丙烯聚合物 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-12-17 | 聚丙烯聚合物 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-12-17 | 低密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $24.2K |
| 2024-12-12 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $25.9K |
| 2024-12-09 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $25.9K |
| 2024-12-03 | 低密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $27.7K |
| 2024-11-27 | 高密度聚乙烯 | FOPACK (CAMBODIA) ENTERPRISE CORP ORATION | 柬埔寨 | $27.1K |