BIG GARDEN CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIG GARDEN
7
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603906689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH5G328 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | 66/23, đường 1134, xa lộ Hà Nội, KP. 10, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIG GARDEN |
| 企业英文名称 | BIG GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/23, đường 1134, xa lộ Hà Nội, KP. 10, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983636924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $142.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 阿联酋 | 6 | $123.0K | 非轻质石油、其他乙烯聚合物 |
| QUICK DEAL SUPPLY FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $19.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $14.4K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $3.0K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $7.9K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $4.3K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $2.0K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $4.6K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $3.7K |
| 2025-05-23 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $6.1K |
| 2025-01-21 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $5.2K |