EST Industrial Electrical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ điện công nghiệp EST

180
进口笔数
155
出口笔数
$494.6K
进口金额
$9.01M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
83
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $56.9K · 3 笔2023-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $35.4K · 3 笔2023-11进口 $38.0K · 6 笔出口 $37.0K · 4 笔2023-12进口 $21.6K · 7 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $6.0K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 5 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-04进口 $26.8K · 5 笔出口 $63.3K · 5 笔2024-05进口 $18.7K · 9 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 5 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $48.9K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 4 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-10进口 $45.3K · 9 笔出口 $102.9K · 6 笔2024-11进口 $3.6K · 5 笔出口 $61.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-01进口 $15.9K · 6 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-03进口 $9.4K · 6 笔出口 $65.4K · 5 笔2025-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-05进口 $48.7K · 5 笔出口 $148.9K · 6 笔2025-06进口 $8.5K · 6 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-07进口 $4.8K · 5 笔出口 $93.3K · 7 笔2025-08进口 $9.3K · 9 笔出口 $86.5K · 8 笔2025-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $60.9K · 5 笔2025-10进口 $4.7K · 5 笔出口 $64.6K · 5 笔2025-11进口 $8.7K · 7 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $62.4K · 5 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $55.3K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 5 笔出口 $50.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $56.9K · 3 笔2023-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $35.4K · 3 笔2023-11进口 $38.0K · 6 笔出口 $37.0K · 4 笔2023-12进口 $21.6K · 7 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $6.0K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 5 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-04进口 $26.8K · 5 笔出口 $63.3K · 5 笔2024-05进口 $18.7K · 9 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 5 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $48.9K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 4 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-10进口 $45.3K · 9 笔出口 $102.9K · 6 笔2024-11进口 $3.6K · 5 笔出口 $61.2K · 3 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-01进口 $15.9K · 6 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-03进口 $9.4K · 6 笔出口 $65.4K · 5 笔2025-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-05进口 $48.7K · 5 笔出口 $148.9K · 6 笔2025-06进口 $8.5K · 6 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-07进口 $4.8K · 5 笔出口 $93.3K · 7 笔2025-08进口 $9.3K · 9 笔出口 $86.5K · 8 笔2025-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $60.9K · 5 笔2025-10进口 $4.7K · 5 笔出口 $64.6K · 5 笔2025-11进口 $8.7K · 7 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $62.4K · 5 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $55.3K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 5 笔出口 $50.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102039140
企查查编码QVN3MCGBJA
成立日期2006-09-29
联系地址Số 40, lô 9, KĐT Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP EST
企业英文名称EST INDUSTRIAL ELECTRICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40, lô 9, KĐT Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84362212368
邮箱pth@est.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940542LED照明装置
401693非泡沫橡胶密封件
611693合成纤维手套
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
940561LED灯具及发光标志
841459其他风扇
391740塑料管件
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子
3506101kg以下胶粘剂
848210滚珠轴承
960340油漆刷及滚筒
401039其他橡胶带
830140其他金属锁
848180阀门龙头
392020聚丙烯塑料
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾23$172.3K
中国95$134.7K
日本26$97.8K
意大利10$30.2K
德国3$25.7K
美国6$7.8K
英国2$3.7K
土耳其3$3.5K
墨西哥3$3.4K
印度3$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$8.86M
新加坡4$140.7K
中国2$1.7K
中国香港1$445
中国台湾1$299
日本1$51

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAUR SHENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$162.7KLED照明装置、LED灯具及发光标志
Icecool Trading Service Co., Ltd.中国16$20.7K制冷压缩机、空调机零件
Taishin Koki Co., Ltd.日本10$18.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Suzhou Top Creation Machines Co., Ltd.中国12$17.5K其他塑料制品、过滤净化器零件
Lgh International日本5$17.4K齿轮及变速器、电力控制板
TVH Parts NV比利时4$8.2K机械零件、其他电气开关
Shanghai Makoni Enterprise Co., Ltd.中国9$4.1K合成纤维手套、塑胶涂层手套
Wenzhou Soiea Electric Co., Ltd.中国6$4.0K其他塑料制品、电器装置零件
Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd.中国6$1.8K其他机器刀具、机床零件附件
D & MFG INC中国台湾6$323塑料管件、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南91$8.59M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南37$180.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
3E Group Pte. Ltd.新加坡4$140.7K记录式万用表、高压继电器
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南14$79.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$10.4K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K其他电子IC、印刷电路
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.中国1$1.6K非针织手套、不可调扳手
Meiko Electronics Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
CTY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM中国香港1$445其他金属锁
CTY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM中国台湾1$299不可调扳手、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20压力测量仪RE ATLANTIS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$308
2026-04-20压力测量仪RE ATLANTIS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$308
2026-04-14其他螺纹紧固件ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$40
2026-04-14其他螺纹紧固件ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$40
2026-04-14合成纤维手套SHANGHAI MAKONI ENTERPRISE CO LTD中国$435
2026-04-14合成纤维手套SHANGHAI MAKONI ENTERPRISE CO LTD中国$435
2026-04-13其他泵和提升机ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$132
2026-04-13其他泵和提升机ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$132
2026-04-13其他轴承ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$88
2026-04-13其他轴承ICECOOL TRADING SERVICE CO LTD中国$88

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2160-180cmV带MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$58
2026-04-21180-240cmV带MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$111
2026-04-21其他橡胶带MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$175
2026-04-21聚酯油漆MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$19
2026-04-21粘聚云母片MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$466
2026-04-21聚酯油漆MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$37
2026-04-21其他橡胶带MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$440
2026-04-2160-180cmV带MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$131
2026-04-21聚酯油漆MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$18
2026-04-21聚酯油漆MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

EST Industrial Electrical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →