Advance Technology Transfer & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Chuyển Giao Công Nghệ Tiên Tiến
38
进口笔数
23
出口笔数
$295.9K
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-18
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QXQJWH |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | VP 413, tòa Dreamland Bonanza, 23 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN |
| 企业英文名称 | ADVANCE TECHNOLOGY TRANSFER AND CONSULTANTCY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP 413, tòa Dreamland Bonanza, 23 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84336529555 |
| 邮箱 | sales@adtechco.vn |
| 官网 | adtechco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $125.1K |
| 波兰 | 7 | $64.5K |
| 欧盟 | 1 | $57.2K |
| 芬兰 | 2 | $26.1K |
| 以色列 | 1 | $6.9K |
| 土耳其 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
| 越南 | 8 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $99.2K |
| 越南 | 21 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radpro International GmbH | 德国 | 10 | $155.6K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| International Medcom Inc. | 美国 | 8 | $43.5K | 电离辐射检测仪、电测仪表 |
| Astrophysics Inc. | 美国 | 2 | $41.0K | X射线装置及零件、非医用X射线设备 |
| Pacific Tec Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $37.6K | 电离辐射检测仪、非医用X射线设备 |
| Epsilon Elektronik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $5.5K | 放射性化合物、其他钢铁制品 |
| Optron Scientific Co. DbA Technical Associates | 美国 | 1 | $2.7K | 电离辐射检测仪 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| 78dd1cc2bcf1d02fd9bb4a431927bc75 | 1 | $2.1K | ||
| Hangzhou Freqcontrol Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 半导体器件零件、压电石英石 |
| Nagase (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 电离辐射检测仪 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radpro International GmbH | 德国 | 2 | $99.2K | 电离辐射检测仪 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 印刷电路、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $274 | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $233 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193 | 音频设备零件、其他电子IC |
| Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $170 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $168 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电离辐射检测仪 | PACIFIC TEC SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 电离辐射检测仪 | PACIFIC TEC SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-01-19 | 粘土及膨润土 | THE CLAY MINERALS SOCIETY | 美国 | $150 |
| 2026-01-19 | 粘土及膨润土 | THE CLAY MINERALS SOCIETY | 美国 | $150 |
| 2025-12-27 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $4.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 电离辐射检测仪 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-05-12 | 电离辐射检测仪 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-04-11 | 电离辐射检测仪 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-03-25 | 电离辐射检测仪 | SINHER TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-12-02 | 电离辐射检测仪 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-11-28 | 电离辐射检测仪 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $167 |
| 2024-11-26 | 电离辐射检测仪 | RADPRO INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $82.2K |
| 2024-06-03 | 电离辐射检测仪 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2024-04-12 | 电离辐射检测仪 | CONG TY TNHH DH INNOREX VINA | 越南 | $81 |
| 2024-03-15 | 电离辐射检测仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $587 |