Measurement Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 示波器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đo Lường

226
进口笔数
19
出口笔数
$23.04M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-11-13
最近出口
26
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 6 笔出口 $150.0K · 1 笔2023-12进口 $1.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.4K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-02进口 $233.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.7K · 11 笔出口 $417.9K · 2 笔2024-04进口 $278.7K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-06进口 $232.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $1.03M · 16 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.40M · 10 笔出口 $150.0K · 1 笔2024-11进口 $3.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $519.3K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $757.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 5 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-11进口 $1.08M · 12 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-12进口 $394.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 6 笔出口 $150.0K · 1 笔2023-12进口 $1.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.4K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-02进口 $233.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.7K · 11 笔出口 $417.9K · 2 笔2024-04进口 $278.7K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-06进口 $232.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 8 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $1.03M · 16 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.40M · 10 笔出口 $150.0K · 1 笔2024-11进口 $3.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $519.3K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $757.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 5 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-11进口 $1.08M · 12 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-12进口 $394.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103542290
企查查编码QVN3Q7CVQ4
成立日期2009-03-11
联系地址Số 320 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG
企业英文名称MEASUREMENT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 320 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话62510510
邮箱dangkt@mtec.com.vn
传真62510510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903020示波器
903033电测仪表
903089其他9030仪器
850440静止变流器
854320信号发生器
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
903040电信仪器
847989其他功能机器
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
903020示波器
903089其他9030仪器
850440静止变流器
854320信号发生器
903090辐射检测仪器
903033电测仪表
732690其他钢铁制品
903039记录式电表
903084记录仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$3.89M
中国100$3.73M
德国21$2.53M
韩国5$1.94M
欧盟2$1.89M
捷克5$1.48M
中国台湾27$1.34M
英国7$1.22M
意大利5$1.05M
日本19$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$935.0K
越南9$197.8K
捷克1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equipment & Machine Co., Ltd.越南94$9.84M静止变流器、其他电子IC
Straco International Trading Pte. Ltd.新加坡17$4.40M人造蜡、电信仪器
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡2$2.60M人造身体部件、硝酸类
Equipment & Machine Co., Ltd.中国64$2.47M示波器、静止变流器
CETM Globaltest Pte. Ltd.新加坡2$1.95M万用表、非液体温度计
Hana International印度21$1.11M非电动叉车、电动叉车
Equipment & Machine Co., Ltd.荷兰2$160.8K其他焊接机
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡4$88.0K辐射检测仪器、示波器
EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD新加坡2$7.6K自动数据处理机处理部件、其他测量仪器
Ametek Programmable Power, Inc.美国2$377静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equipment & Machine Co., Ltd.越南6$889.9K信号发生器、其他9030仪器
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南2$118.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$52.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡3$45.2K辐射检测仪器、示波器
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南1$27.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
VF a.s.捷克1$1.1K辐射检测仪器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他9030仪器TEKTRONIX SOUTHEAST ASIA PTE LTD美国$21.4K
2026-04-20其他9030仪器TEKTRONIX SOUTHEAST ASIA PTE LTD美国$21.4K
2026-03-27静止变流器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD中国台湾$3.0K
2026-03-27信号发生器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD中国$2.3K
2026-03-27示波器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD中国$2.4K
2026-02-02教学演示仪器CAL TEST ELECTRONICS中国台湾$5.0K
2026-01-21其他电气设备HANA INTERNATIONAL墨西哥$48.4K
2026-01-21其他电气设备HANA INTERNATIONAL墨西哥$23.9K
2026-01-21固态存储设备HANA INTERNATIONAL中国$74
2026-01-21已录制光碟HANA INTERNATIONAL美国$2.5K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$13.6K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$10.0K
2025-11-13其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$13.0K
2025-11-13信号发生器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$8.0K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$3.1K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$8.1K
2025-11-13静止变流器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$2.7K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$8.2K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$11.0K
2025-11-13其他9030仪器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$2.7K

相关企业 · 同类产品

Measurement Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →