Measurement Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 示波器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đo Lường
226
进口笔数
19
出口笔数
$23.04M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-11-13
最近出口
26
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103542290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q7CVQ4 |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | Số 320 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG |
| 企业英文名称 | MEASUREMENT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 320 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 62510510 |
| 邮箱 | dangkt@mtec.com.vn |
| 传真 | 62510510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $3.89M |
| 中国 | 100 | $3.73M |
| 德国 | 21 | $2.53M |
| 韩国 | 5 | $1.94M |
| 欧盟 | 2 | $1.89M |
| 捷克 | 5 | $1.48M |
| 中国台湾 | 27 | $1.34M |
| 英国 | 7 | $1.22M |
| 意大利 | 5 | $1.05M |
| 日本 | 19 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $935.0K |
| 越南 | 9 | $197.8K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 94 | $9.84M | 静止变流器、其他电子IC |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $4.40M | 人造蜡、电信仪器 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.60M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.47M | 示波器、静止变流器 |
| CETM Globaltest Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.95M | 万用表、非液体温度计 |
| Hana International | 印度 | 21 | $1.11M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 荷兰 | 2 | $160.8K | 其他焊接机 |
| Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $88.0K | 辐射检测仪器、示波器 |
| EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 新加坡 | 2 | $7.6K | 自动数据处理机处理部件、其他测量仪器 |
| Ametek Programmable Power, Inc. | 美国 | 2 | $377 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 6 | $889.9K | 信号发生器、其他9030仪器 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $118.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $45.2K | 辐射检测仪器、示波器 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VF a.s. | 捷克 | 1 | $1.1K | 辐射检测仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他9030仪器 | TEKTRONIX SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 其他9030仪器 | TEKTRONIX SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 美国 | $21.4K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 信号发生器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 示波器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 教学演示仪器 | CAL TEST ELECTRONICS | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-21 | 其他电气设备 | HANA INTERNATIONAL | 墨西哥 | $48.4K |
| 2026-01-21 | 其他电气设备 | HANA INTERNATIONAL | 墨西哥 | $23.9K |
| 2026-01-21 | 固态存储设备 | HANA INTERNATIONAL | 中国 | $74 |
| 2026-01-21 | 已录制光碟 | HANA INTERNATIONAL | 美国 | $2.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $13.6K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2025-11-13 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $13.0K |
| 2025-11-13 | 信号发生器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2025-11-13 | 静止变流器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2025-11-13 | 其他9030仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $2.7K |