Vietnam Equipment & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và GIảI PHáP THIếT Bị VIệT NAM
147
进口笔数
6
出口笔数
$17.86M
进口金额
$23.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-16
最近出口
59
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104923115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB44Q3XF |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 73 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EQUIPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 73 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462623388 |
| 邮箱 | thangnguyenjsc@gmail.com |
| 官网 | www.i800.com.vn |
| 传真 | 02462623388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903020 | 示波器 |
| 847982 | 混合机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 10 | $3.64M |
| 美国 | 24 | $3.39M |
| 德国 | 24 | $3.38M |
| 瑞士 | 8 | $2.09M |
| 中国 | 36 | $1.07M |
| 中国台湾 | 8 | $944.3K |
| 马来西亚 | 8 | $699.3K |
| 英国 | 14 | $566.3K |
| 日本 | 5 | $382.7K |
| 西班牙 | 1 | $380.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $14.7K |
| 越南 | 3 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $4.71M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.94M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Greeneast Ltd. | 德国 | 7 | $2.87M | 电测仪表、电信仪器 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.93M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Prim Industry Service GmbH | 德国 | 2 | $1.09M | 电离辐射检测仪、非金属测试机 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $688.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Vietex Media GmbH | 德国 | 15 | $616.6K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Greeneast Ltd. | 新加坡 | 4 | $137.3K | 静止变流器、电测仪表 |
| Jeio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.0K | 温控处理设备、混合机 |
| c7507749ada3df407a8c0a5acb36589b | 3 | $3.3K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infra Tec GmbH Infrared Sensorics and Measurement Technology | 德国 | 1 | $14.7K | 其他电视摄像机 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Jeio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| Zetatek Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $250 | 其他电气设备、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电测仪表 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $58.6K |
| 2026-04-22 | 示波器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $86.0K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $31.7K |
| 2026-04-22 | 信号发生器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 万用表 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $19.1K |
| 2026-04-22 | 示波器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $86.0K |
| 2026-04-22 | 万用表 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $19.1K |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $75.7K |
| 2026-04-22 | 示波器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $195.2K |
| 2026-04-22 | 示波器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $36.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电测仪表 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | — | $50 |
| 2026-01-16 | 手工工具套装 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-01-16 | 万用表 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-01-16 | 其他测量仪器 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2026-01-16 | 其他光学仪器 | ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $85 |
| 2025-10-10 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-10-10 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-10-10 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-05-17 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $604 |