Vietnam Equipment & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và GIảI PHáP THIếT Bị VIệT NAM

147
进口笔数
6
出口笔数
$17.86M
进口金额
$23.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-16
最近出口
59
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.85M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $945.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $604.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $616.9K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.7K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $874.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.7K · 1 笔出口 $837 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $614.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.08M · 10 笔出口 $694 · 1 笔2025-11进口 $436.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.85M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $945.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $604.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $616.9K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.7K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $874.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.7K · 1 笔出口 $837 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $614.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.08M · 10 笔出口 $694 · 1 笔2025-11进口 $436.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104923115
企查查编码QVNB44Q3XF
成立日期2010-09-24
联系地址Số nhà 73 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP THIẾT BỊ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EQUIPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 73 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842462623388
邮箱thangnguyenjsc@gmail.com
官网www.i800.com.vn
传真02462623388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903033电测仪表
850440静止变流器
902480非金属测试机
854320信号发生器
903020示波器
847982混合机
851419工业电炉
852589其他电视摄像机
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
820600手工工具套装
841989温控处理设备
842139气体过滤机械
852589其他电视摄像机
901380其他光学仪器
903031万用表
903033电测仪表
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克10$3.64M
美国24$3.39M
德国24$3.38M
瑞士8$2.09M
中国36$1.07M
中国台湾8$944.3K
马来西亚8$699.3K
英国14$566.3K
日本5$382.7K
西班牙1$380.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$14.7K
越南3$7.7K
韩国1$1.1K
印度1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡18$4.71M电信仪器、其他测量仪器
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡3$2.94M其他塑料制品、其他电路开关装置
Greeneast Ltd.德国7$2.87M电测仪表、电信仪器
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡28$1.93M其他测量仪器、其他电视摄像机
Prim Industry Service GmbH德国2$1.09M电离辐射检测仪、非金属测试机
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡5$688.0K其他测量仪器、其他钢铁制品
Vietex Media GmbH德国15$616.6K其他测量仪器、通信设备
Greeneast Ltd.新加坡4$137.3K静止变流器、电测仪表
Jeio Tech Co., Ltd.韩国4$11.0K温控处理设备、混合机
c7507749ada3df407a8c0a5acb36589b3$3.3K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infra Tec GmbH Infrared Sensorics and Measurement Technology德国1$14.7K其他电视摄像机
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南3$7.7K汽车座椅零件、其他塑料制品
Jeio Tech Co., Ltd.韩国1$1.1K温控处理设备、气体过滤机械
Zetatek Technologies Pvt. Ltd.印度1$250其他电气设备、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电测仪表GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$58.6K
2026-04-22示波器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$86.0K
2026-04-22静止变流器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD马来西亚$31.7K
2026-04-22信号发生器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$17.6K
2026-04-22万用表GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$19.1K
2026-04-22示波器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$86.0K
2026-04-22万用表GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$19.1K
2026-04-22电测仪表GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD马来西亚$75.7K
2026-04-22示波器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$195.2K
2026-04-22示波器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$36.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16电测仪表ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$50
2026-01-16其他钢铁制品ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD—$50
2026-01-16手工工具套装ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$5
2026-01-16万用表ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$10
2026-01-16其他测量仪器ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$50
2026-01-16其他光学仪器ZETATEK TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$85
2025-10-10其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$198
2025-10-10其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$330
2025-10-10其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$165
2025-05-17其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$604

相关企业 · 同类产品

Vietnam Equipment & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →