Trung Tin Kim Steel & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THéP TRUNG TíN KIM
110
进口笔数
1
出口笔数
$25.84M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-05-22
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311620711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99DCTM5 |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số 1 Đường C2, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP TRUNG TÍN KIM |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN KIM STEEL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường C2, Khu Dân Cư Nam Long, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84941855222 |
| 邮箱 | cskh@trungtinkimsteel.com |
| 传真 | +842835978798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $24.64M |
| 日本 | 4 | $604.2K |
| 韩国 | 2 | $371.8K |
| 泰国 | 4 | $232.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $5.46M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $5.33M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| JINGYE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.94M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $2.49M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.42M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.18M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $846.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 4 | $604.2K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Power Rich Resources Ltd. | 中国 | 4 | $594.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| 447d22554043cea8464af1a0a57ca887 | 4 | $374.4K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $109.4K |
| 2026-04-08 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $109.4K |
| 2025-12-27 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-27 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-27 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-12-27 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-12-18 | 焊接方钢管 | LXD GROUP (HOLDINGS) LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-12-15 | 10mm以上热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2025-12-15 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $70.5K |
| 2025-12-15 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $126.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |