Crown Vietnam Trading & Smart Equipment Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VươNG MIệN VIệT NAM

2
进口笔数
123
出口笔数
$7.9K
进口金额
$242.6K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901123198
企查查编码QVN7J3CD64
成立日期2022-06-28
联系地址Số 42 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VƯƠNG MIỆN VIỆT NAM
企业英文名称CROWN VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84335876492
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845951数控膝式铣床
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
820890其他机器刀具
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
842290机械零件
851580其他焊接机
848071橡塑模具
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$242.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$7.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fantastic International Co., Ltd.越南20$96.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南33$57.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南14$31.1K其他塑料制品、固定碳电阻
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南14$15.2K其他纸制品、印刷标签
Fantasy Tech Co., Ltd.越南11$11.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Annex Electronics Co., Ltd.越南2$5.3K其他塑料包装制品、电器装置零件
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南7$4.5K其他塑料制品、其他电子IC
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南6$4.3K其他塑料制品、处理器及控制器
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南5$4.2K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南4$3.5K其他塑料制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11其他焊接机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.9K
2023-03-09数控膝式铣床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.0K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品FANTASY TECH CO LTD越南$38
2026-04-21其他铝制品FANTASY TECH CO LTD越南$367
2026-04-21其他铝制品FANTASY TECH CO LTD越南$38
2026-04-21其他铝制品FANTASY TECH CO LTD越南$367
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$536
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$536
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$230
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$172
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$115
2026-04-20焊接机零件FANTASY TECH CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Crown Vietnam Trading & Smart Equipment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →