Digital Smile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Nụ CườI Số
11
进口笔数
0
出口笔数
$79.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109224865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRNA52F |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 151B phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỤ CƯỜI SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL SMILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 151B phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915755885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $79.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Maxflex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.8K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| SHENZHEN UP3D TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $29.7K | 其他牙科器械、无电机吸尘器 |
| Shanghai Wechain New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他塑料制品、热成型机 |
| U & T ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 测量仪器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-04 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |