Global Bee Technologies Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 938 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BEE TOàN CầU

2
进口笔数
938
出口笔数
$3.5K
进口金额
$8.43M
出口金额
2023-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.1K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.1K · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.1K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.1K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.1K · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.1K · 40 笔

工商档案

企业注册号0107917818
企查查编码QVNYPS2WJG
成立日期2017-07-13
联系地址Số nhà 42, Tổ dân phố 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BEE TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL BEE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 42, Tổ dân phố 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02473088789
邮箱info.beetechno@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
391740塑料管件
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头
320890聚合物基油漆
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南938$8.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$3.5K60伏以下继电器、电力控制板

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南106$2.76M镍合金条杆、金属加工机刀
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南156$1.09M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南108$953.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南159$870.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南164$868.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南130$829.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南50$818.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南40$54.6K合成纤维缝纫线、印刷标签
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南9$10.9K金属加工机刀、可互换钻具
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南6$3.5K氩气、氮

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$16
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$12
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$53
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$3
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$8
2023-07-11自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$28
2023-05-23自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$24
2023-05-23自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$56
2023-05-23自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$62
2023-05-23自动断路器Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国$22

出口(共 938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他螺纹紧固件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-31其他铜制品Denso Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-31自动断路器Denso Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31硫化橡胶管Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-31油漆刷及滚筒Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-31其他钢铁管件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-31其他塑料制品Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-31塑料管件Denso Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-31自动断路器Denso Vietnam Co., Ltd.越南$43

相关企业 · 同类产品

Global Bee Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →