Global Bee Technologies Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BEE TOàN CầU
2
进口笔数
814
出口笔数
$3.5K
进口金额
$7.30M
出口金额
2023-07-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107917818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPS2WJG |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Tổ dân phố 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BEE TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BEE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Tổ dân phố 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02473088789 |
| 邮箱 | info.beetechno@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 814 | $7.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 106 | $2.76M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $836.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 102 | $789.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $782.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $636.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $636.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 23 | $379.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 23 | $356.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 36 | $46.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $53 |
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-07-11 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2023-05-23 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-05-23 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-05-23 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-05-23 | 自动断路器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $22 |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水净化机械 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 零售棉纱<85% | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |