Auto Vina Automatic Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ Tự ĐộNG AUTO VINA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$619.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603652113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78T0UU4 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số 143, tổ 42, KP 9, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG AUTO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84967147939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $619.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $243.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $242.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 4 | $61.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 16 | $42.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Brother Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.3K | 自粘塑料卷、其他缝纫机零件 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他金属加工机床 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $26.3K |
| 2026-03-23 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $26.3K |
| 2025-11-18 | 不锈钢洗涤槽 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $511 |
| 2025-11-18 | 不锈钢洗涤槽 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $511 |
| 2025-11-17 | 不锈钢洗涤槽 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $511 |
| 2025-10-14 | 其他金属加工机床 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-07-10 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $7.3K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $7.3K |
| 2025-06-25 | 非办公金属家具 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $320 |
| 2025-06-25 | 非办公金属家具 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $320 |