Vinh Khang Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Vinh Khang

67
进口笔数
1
出口笔数
$303.6K
进口金额
$500
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-11-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302531991
企查查编码QVN8V2DEKY
成立日期2002-02-01
联系地址8-10 Đường 25A, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG
企业英文名称VINH KHANG TRADING INVESTMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8-10 Đường 25A, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02835474477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902000呼吸器具
370110未曝光X射线胶片
491110商业广告材料
780600其他铅制品
851431工业电炉
901831注射器
901839医用导管
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903010电离辐射检测仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$285.5K
美国10$15.9K
马来西亚2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Klarity Medical & Equipment (GZ) Co., Ltd.中国37$223.9K其他医疗器具、其他塑料制品
Guangzhou Renfu Medical Equipment Co., Ltd.中国15$61.5K矫形器具、其他塑料制品
Delta Scientific Sdn. Bhd.马来西亚5$11.7K未曝光X射线胶片
Aktina Medical美国5$3.1K呼吸器具
Sun Nuclear Corporation美国1$2.6K电离辐射检测仪、X射线装置及零件
J. D. Honigberg International Inc.美国1$693硫化橡胶服装、温控处理设备
Renufu Medical中国2$110其他塑料制品、X射线装置及零件
Changzhou FBA Sun International Trade Co., Ltd.俄罗斯1$4注射器、医用导管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphaxrt澳大利亚1$500电离辐射检测仪

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$165
2026-03-25其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$1.1K
2026-03-17其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$7.4K
2026-03-17其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$2.9K
2026-03-17其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$400
2026-03-17其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$1.1K
2026-01-26其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$550
2026-01-26其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$410
2026-01-26其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$4.1K
2026-01-26其他塑料制品KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD中国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-09电离辐射检测仪ALPHAXRT澳大利亚$500

相关企业 · 同类产品

Vinh Khang Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →