Vinh Khang Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Vinh Khang
67
进口笔数
1
出口笔数
$303.6K
进口金额
$500
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-11-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302531991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V2DEKY |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | 8-10 Đường 25A, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG |
| 企业英文名称 | VINH KHANG TRADING INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8-10 Đường 25A, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02835474477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 851431 | 工业电炉 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $285.5K |
| 美国 | 10 | $15.9K |
| 马来西亚 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klarity Medical & Equipment (GZ) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $223.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Renfu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $61.5K | 矫形器具、其他塑料制品 |
| Delta Scientific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $11.7K | 未曝光X射线胶片 |
| Aktina Medical | 美国 | 5 | $3.1K | 呼吸器具 |
| Sun Nuclear Corporation | 美国 | 1 | $2.6K | 电离辐射检测仪、X射线装置及零件 |
| J. D. Honigberg International Inc. | 美国 | 1 | $693 | 硫化橡胶服装、温控处理设备 |
| Renufu Medical | 中国 | 2 | $110 | 其他塑料制品、X射线装置及零件 |
| Changzhou FBA Sun International Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $4 | 注射器、医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphaxrt | 澳大利亚 | 1 | $500 | 电离辐射检测仪 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT (GZ) CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 电离辐射检测仪 | ALPHAXRT | 澳大利亚 | $500 |