M.E.C.I. Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp M.E.C.I

136
进口笔数
37
出口笔数
$3.11M
进口金额
$118.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.7K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.7K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-07进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-11进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $135.4K · 6 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $133.6K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $90.1K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-09进口 $96.5K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.1K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $127.7K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.7K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.7K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-07进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-11进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $135.4K · 6 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $133.6K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $90.1K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-09进口 $96.5K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $35.1K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.1K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $127.7K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105273501
企查查编码QVNQXS17JK
成立日期2011-04-21
联系地址Số 164, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP M.E.C.I
企业英文名称M.E.C.I INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 164, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84982301028
邮箱sale@meci.vn
官网meci.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392043PVC塑料板材
853710电力控制板
903180其他测量仪器
850151750W以下交流电机
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
960390扫帚刷子
85012037.5W以上交直流电机
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
842531电动绞车
392043PVC塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392520塑料建材
730830钢铁门窗
8431108425机械零件
850440静止变流器
854149光敏半导体二极管
392530塑料建材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.08M
韩国2$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$118.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiongxian Maosen Plastics Co., Ltd.中国34$1.03MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd.中国23$604.3KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Langfang Flyes Import & Export Co., Ltd.中国17$560.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Xuyi Hao Bro Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$242.1KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangzhou Xiongxing Plastic Products Co., Ltd.中国6$154.0KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
XUYI HAO BRO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国3$145.5KPVC塑料板材、贱金属配件
Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国15$122.8K电力控制板、37.5瓦以下电机
0ba1b0f146cf956562ec1dae98273a509$64.7K
Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd.中国6$53.2K硫化橡胶板片、其他塑料片材
Zhejiang MSD Group Co., Ltd.中国4$22.0K非泡沫塑料片、PVC塑料板材

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南12$47.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南4$16.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南2$15.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Power Tools International Co., Ltd.越南5$8.0K其他液化石油气、其他纸制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$6.0K音频设备零件、其他塑料制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南1$5.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K其他缝纫机零件、其他塑料制品
JMT VN Co., Ltd.越南2$3.1K其他电子IC、其他铝制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$1.9K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铝制结构体DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-23铝制结构体DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$8.9K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$7.6K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$4.5K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$4.5K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$7.6K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$1.4K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$8.9K
2026-04-14PVC塑料板材GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD中国$1.4K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电动绞车MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.7K
2026-04-22其他钢铁型材MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$134
2026-04-22电动绞车MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.8K
2026-04-22电动绞车MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.7K
2026-04-13PVC塑料板材BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.5K
2026-03-31电动绞车LOTES VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-31静止变流器LOTES VIET NAM CO LTD越南$230
2026-03-09PVC塑料板材POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$847
2026-01-16电动绞车CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$3.5K
2026-01-07电动绞车LOTES VIET NAM CO LTD越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

M.E.C.I. Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →