M.E.C.I. Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp M.E.C.I
136
进口笔数
37
出口笔数
$3.11M
进口金额
$118.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105273501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXS17JK |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Số 164, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP M.E.C.I |
| 企业英文名称 | M.E.C.I INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84982301028 |
| 邮箱 | sale@meci.vn |
| 官网 | meci.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $3.08M |
| 韩国 | 2 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $118.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiongxian Maosen Plastics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.03M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $604.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Langfang Flyes Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $560.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Xuyi Hao Bro Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.1K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Xiongxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| XUYI HAO BRO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $145.5K | PVC塑料板材、贱金属配件 |
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.8K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| 0ba1b0f146cf956562ec1dae98273a50 | 9 | $64.7K | ||
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.2K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Zhejiang MSD Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电动绞车 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁型材 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | PVC塑料板材 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 电动绞车 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-09 | PVC塑料板材 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-01-16 | 电动绞车 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-07 | 电动绞车 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |