Iwase Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IWASE VIệT NAM

52
进口笔数
100
出口笔数
$279.6K
进口金额
$588.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $36.0K · 3 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $344 · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $10.8K · 3 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-05进口 $800 · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $594 · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $28.4K · 4 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-08进口 $45.0K · 2 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $960 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $36.0K · 3 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $344 · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-04进口 $10.8K · 3 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-05进口 $800 · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $594 · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $28.4K · 4 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-08进口 $45.0K · 2 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $960 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107575603
企查查编码QVNHA2VQYY
成立日期2016-09-26
联系地址Nhà N06-15. Khu tái định cư X6, đường Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IWASE VIỆT NAM
企业英文名称IWASE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà N06-15. Khu tái định cư X6, đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84989689375
邮箱admin@iwase.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
847190数据处理机
900211已装配物镜
846219金属热成型机
841221液压直线马达
841459其他风扇
850440静止变流器
851762通信设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
850440静止变流器
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
820750可互换钻具
846610机床零件附件
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$148.6K
中国20$65.6K
德国10$36.1K
新加坡5$17.8K
中国台湾8$6.9K
马来西亚9$3.4K
泰国1$762
孟加拉国2$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$588.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation日本11$135.8K其他钢铁制品、机床零件附件
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡15$57.6K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国9$27.9K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Ideal Accessory Technology Co., Ltd.中国3$21.1K其他测量仪器、其他塑料制品
Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国3$13.2K其他电路开关装置、其他钢铁制品
SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$10.7K其他电路开关装置、其他测量仪器
ZEBEX INDUSTRIES INC中国台湾6$5.0K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Weihai Idencoder Industry Equipment Co., Ltd.中国1$3.4K机床零件、机床零件及夹具
Shenzhen Chuangkairong Technology Co., Ltd.中国2$3.3K其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.6K真空泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南68$540.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南17$19.9K金属加工机刀、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南1$13.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$4.9K其他钢铁制品、其他液化石油气
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南6$4.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$1.2K音频设备零件、其他塑料制品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南1$935其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Molex Vietnam Co., Ltd.越南1$521其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10齿轮及变速器SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$155
2026-02-10其他钢铁制品SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$315
2026-02-10液压直线马达SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-02-10其他风扇SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$71
2026-02-10机床零件及夹具SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$237
2026-02-10齿轮及变速器SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$217
2026-01-13液压直线马达SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$403
2026-01-13已装配物镜SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$111
2026-01-13齿轮及变速器SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-01-13已装配物镜SHENZHEN CHUANGKAIRONG TECHNOLOGY CO LTD中国$97

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$876
2026-04-28纸基研磨料BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$44
2026-04-28纸基研磨料BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$34
2026-04-28纸基研磨料BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$34
2026-04-27其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$26
2026-04-27其他电视摄像机BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$597
2026-04-27带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$13
2026-04-27测量仪器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$114
2026-04-27其他纺织制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$23
2026-04-27焊接机零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Iwase Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →