RADIAN SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AQUAJET

24
进口笔数
0
出口笔数
$381.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108622302
企查查编码QVNAFE39CD
成立日期2019-02-26
联系地址Số nhà 9, Ngõ 25 Đường Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AQUAJET
企业英文名称AQUAJET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 9, Ngõ 25 Đường Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84846719077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
400231丁基橡胶
730419无缝钢管线
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
721119热轧钢窄带
721935冷轧不锈钢薄板
722300不锈钢丝
730411不锈钢无缝管
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$380.7K
中国台湾2$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU RRR AUTOTECH CO., LTD.中国1$198.0K金属处理机械、其他功能机器
HANGZHOU JIZHI MECHATRONIC CO LTD中国2$60.0K金属加工机刀、平衡机
SHANTOU GR MACHINE CO LTD中国1$27.0K自动电阻焊机、其他制冷设备
DONGGUAN BESTINSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD中国1$17.8K非金属测试机、温控处理设备
SHANDONG DADI CNC MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国1$17.6K木工机床、激光机床
SHANDONG CLASSIC MACHINE TOOL CO LTD中国1$15.0K金属加工中心、数控卧式车床
ZIBO ZHONGSHUN MACHINERY CO LTD中国1$12.5K其他往复泵、其他连续输送机
JEYEW PRECISION MACHINE (SHANDONG) CO LTD中国1$11.0K数控卧式车床、非数控铣床
ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国2$5.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
CHANG HORING RUBBER CO LTD中国台湾2$1.2K未硫化改性橡胶、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$34
2026-04-02其他塑料制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$12
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$83
2026-04-02其他塑料制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$6
2026-04-02其他塑料制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$5
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$801
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$26
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$67
2026-04-02其他铜制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$176
2026-04-02其他塑料制品ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD中国$2

相关企业 · 同类产品

RADIAN SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →