RADIAN SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AQUAJET
24
进口笔数
0
出口笔数
$381.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108622302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFE39CD |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 9, Ngõ 25 Đường Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AQUAJET |
| 企业英文名称 | AQUAJET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Ngõ 25 Đường Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84846719077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $380.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU RRR AUTOTECH CO., LTD. | 中国 | 1 | $198.0K | 金属处理机械、其他功能机器 |
| HANGZHOU JIZHI MECHATRONIC CO LTD | 中国 | 2 | $60.0K | 金属加工机刀、平衡机 |
| SHANTOU GR MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $27.0K | 自动电阻焊机、其他制冷设备 |
| DONGGUAN BESTINSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 非金属测试机、温控处理设备 |
| SHANDONG DADI CNC MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 木工机床、激光机床 |
| SHANDONG CLASSIC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| ZIBO ZHONGSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 其他往复泵、其他连续输送机 |
| JEYEW PRECISION MACHINE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 数控卧式车床、非数控铣床 |
| ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| CHANG HORING RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 未硫化改性橡胶、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HONGXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2 |