THIEN PHUC IMPORT EXPORT INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THIêN PHúC
11
进口笔数
0
出口笔数
$260.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316076372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU0J7NH |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | 38A Đường 16, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC IMPORT EXPORT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38A Đường 16, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901898698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $257.1K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | 8 | $255.8K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 绝缘电线、车用线束 |
| PETER JOHN | 印度尼西亚 | 2 | $1.3K | 电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-15 | 电声扩音机组 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $246 |
| 2025-07-15 | 电声扩音机组 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $896 |
| 2025-07-15 | 单个扬声器 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2025-07-15 | 电声扩音机组 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-07-15 | 单个扬声器 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-07-15 | 单个扬声器 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-07-15 | 单个扬声器 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $304 |
| 2025-03-17 | 单个扬声器 | PT INDO KHARISMA YASHAME | 印度尼西亚 | $379 |