Bao An Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO âN
14
进口笔数
15
出口笔数
$147.4K
进口金额
$74.0K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-05
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316274906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BQXEU4 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | 51/9/1 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO ÂN |
| 企业英文名称 | BAO AN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/9/1 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0352669961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 660110 | 伞具 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.2K |
| 德国 | 1 | $57.0K |
| 日本 | 8 | $26.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $30.6K |
| 越南 | 7 | $18.6K |
| 美国 | 3 | $13.5K |
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
| 喀麦隆 | 1 | $1.8K |
| 加拿大 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WE PHAM GmbH | 德国 | 1 | $57.0K | 医用家具 |
| Yangzhou Ocean Friend Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 纱线花边制造机、织机零件附件 |
| Ohta Kaken Co., Ltd. | 日本 | 8 | $26.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Xinxiang Sanyuantang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan & Li International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.8K | 冻鲶鱼片、制备面食 |
| Alfalfa Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $12.0K | 塑料卫浴器具、其他木家具 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Power Plugs Marketing Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 碾磨大米、香烟 |
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pho Phong Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | 1 | $3.9K | 3公斤内绿茶、完整芫荽籽 |
| Cao France Sasu | 法国 | 1 | $2.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| ARTA EMPEROR SDN. BHD. (1366943-T) | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| Soca International Express Magasin de Groupage | 喀麦隆 | 1 | $1.8K | 人发制品 |
| Posh Nail Lounge | 美国 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 纺织染色助剂 | Ohta Kaken Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-28 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $854 |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $748 |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $614 |
| 2025-10-22 | 无环酰胺衍生物 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-10-03 | 矿物处理机器 | XINXIANG SANYUANTANG MACHINE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-06-05 | 纺织染色助剂 | Ohta Kaken Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 纺织染色助剂 | OHTA KAKEN CO LTD | 日本 | $312 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 软垫木座椅 | ARTA EMPEROR SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 藤柳家具 | ARTA EMPEROR SDN BHD | 马来西亚 | $314 |
| 2026-04-05 | 软垫木座椅 | ARTA EMPEROR SDN BHD | 马来西亚 | $660 |
| 2026-04-05 | 藤柳家具 | ARTA EMPEROR SDN BHD | 马来西亚 | $472 |
| 2025-06-17 | 其他塑料制品 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $35 |
| 2025-06-17 | 胶粘填料 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $190 |
| 2025-06-17 | 胶粘填料 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $10 |
| 2025-06-17 | 纸基研磨料 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $15 |
| 2025-06-17 | 动植物肥料 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $4 |
| 2025-06-17 | 其他陶瓷装饰品 | POSH NAIL LOUNGE | 美国 | $577 |