Dinh Thien Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐINH THIêN PHúC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$82.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603886087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD7NGY6 |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Tổ 7, ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐINH THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84833593939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442090 | 木制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $82.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Ground Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $82.1K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-10 | 其他木家具 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 其他木家具 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-12-10 | 木制座椅 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 其他木家具 | THEGROUND CO LTD | 韩国 | $1.2K |