CAO PHONG INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CAO PHONG
4
进口笔数
1
出口笔数
$22.1K
进口金额
$20.8K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317090517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HV208A |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | Số 22 Đường Tân Xuân 1, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CAO PHONG |
| 企业英文名称 | CAO PHONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường Tân Xuân 1, Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84919874036 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Italian Leather S.R.L. | 意大利 | 1 | $21.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| T.I.L. The Italian Leather S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Italian Leather S.R.L. | 意大利 | 1 | $20.8K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 加工牛马皮革 | T.I.L. The Italian Leather S.r.l. | 意大利 | $702 |
| 2025-06-13 | 加工牛马皮革 | T I L THE ITALIAN LEATHER SRL | 意大利 | $323 |
| 2025-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | T I L THE ITALIAN LEATHER SRL | 意大利 | $27 |
| 2025-04-09 | 加工牛马皮革 | T.I.L. The Italian Leather S.r.l. | 意大利 | $27 |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.1K |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2024-12-06 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | The Italian Leather S.R.L. | 意大利 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.0K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.3K |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | THE ITALIAN LEATHER S R L | 意大利 | $2.5K |