SON KHANG BOILER INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Nồi Hơi Son Khang
3
进口笔数
3
出口笔数
$20.6K
进口金额
$16.1K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313058424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7DR8KM |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Căn hộ D1.01.08-TM, Chung cư Safira Khang Điền, 454 Đường Võ Chí Công, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ NỒI HƠI SON KHANG |
| 企业英文名称 | SON KHANG BOILER INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ D1.01.08-TM, Chung cư Safira Khang Điền, 454 Đường Võ Chí Công, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02862814449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851110 | 火花塞 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.5K |
| 德国 | 1 | $8.5K |
| 日本 | 1 | $991 |
| 美国 | 1 | $483 |
| 意大利 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOOSTER CO LTD | 韩国 | 1 | $13.9K | 水管锅炉≤45吨、锅炉零件 |
| Hankook Casol | 韩国 | 2 | $6.7K | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $12.8K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 铝合金型材、木托盘 |
| CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 工业清洁制剂 | HANKOOK CASOL | 韩国 | $1.8K |
| 2025-01-13 | 工业清洁制剂 | HANKOOK CASOL | 韩国 | $1.3K |
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | BOOSTER CO LTD | 德国 | $983 |
| 2023-10-12 | 气体过滤机械 | BOOSTER CO LTD | 韩国 | $97 |
| 2023-10-12 | 其他数学仪器 | BOOSTER CO LTD | 德国 | $138 |
| 2023-10-12 | 非液体温度计 | BOOSTER CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2023-10-12 | 其他电路开关装置 | BOOSTER CO LTD | 韩国 | $872 |
| 2023-10-12 | 其他电气开关 | BOOSTER CO LTD | 日本 | $116 |
| 2023-10-12 | 液体气体测量仪 | BOOSTER CO LTD | 德国 | $521 |
| 2023-10-12 | 液压气压阀门 | BOOSTER CO LTD | 韩国 | $338 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $613 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $690 |
| 2023-05-30 | 工业清洁制剂 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-05-30 | 工业清洁制剂 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.6K |