PEFSO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEFSO

3
进口笔数
52
出口笔数
$115.6K
进口金额
$807.6K
出口金额
2024-12-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104224942
企查查编码QVNKQ2XA0J
成立日期2009-10-26
联系地址71/43 phố Chùa Bộc, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEFSO
企业英文名称PEFSO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/43 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8292 - Dịch vụ đóng gói 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842462920360
邮箱info@pefso.com
官网www.pefso.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392062PET塑料片材
392620塑料衣着附件
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
140120编织用藤
460211竹编篮筐
950590其他娱乐用品
441919木竹餐具
460219植物纤维制品
140190编结用植物材料
530500植物纺织纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$110.4K
中国2$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$357.7K
越南4$118.7K
中国香港6$51.1K
孟加拉国3$38.1K
爱尔兰5$38.0K
西班牙5$34.7K
德国3$27.8K
英国2$25.2K
法国1$16.8K
意大利3$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMSCAN Inc.越南1$110.4K蜡烛、竹编篮筐
Yiwu Cuying Trading Co., Ltd.中国1$3.2K塑料衣着附件
Zhejiang Hexing Xiaobeier Co., Ltd.中国1$1.9K圣诞用品、PET塑料片材

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMSCAN Inc.美国5$261.2K其他娱乐用品、其他纸制品
Escali Corp.美国3$96.5K木竹餐具
BOANDEY INTERNATIONAL LTD中国香港10$81.2K编织用藤
Atelier Lalala法国2$46.6K藤编篮筐
El Amasadero, S.L.西班牙7$42.2K藤编篮筐
Rahman Trading Co.印度3$38.1K甘蔗糖蜜、聚酯高强力织物
Funhub Trading Ltd.爱尔兰5$38.0K其他娱乐用品
Amscan International Ltd.英国2$25.2K其他娱乐用品、竹编篮筐
Le Nine S.r.l.意大利3$12.7K植物纤维制品
T.E.C. Furniture斯里兰卡2$12.4K编织用藤、乙烯聚合物棒材

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD中国$150
2024-12-17PET塑料片材ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD中国$1.2K
2024-12-17增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD中国$150
2024-12-17PET塑料片材ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD中国$400
2024-04-17竹编篮筐AMSCAN INC越南$5.3K
2024-04-17藤编篮筐AMSCAN INC越南$105.2K
2023-04-22塑料衣着附件YIWU CUYING TRADING CO中国$303
2023-04-22塑料衣着附件YIWU CUYING TRADING CO中国$317
2023-04-22塑料衣着附件YIWU CUYING TRADING CO中国$303
2023-04-22塑料衣着附件YIWU CUYING TRADING CO中国$337

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23编织用藤BOANDEY INTERNATIONAL LTD$7.4K
2026-03-19编织用藤BOANDEY INTERNATIONAL LTD$14.8K
2026-03-18藤编篮筐EL AMASADERO SL$4.8K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$7.2K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$2.1K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$2.1K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$3.4K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$4.1K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$2.1K
2026-02-13木竹餐具ESCALI CORP美国$4.1K

相关企业 · 同类产品

PEFSO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →