Lam Dai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Đại Phong
19
进口笔数
16
出口笔数
$92.3K
进口金额
$277.3K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2023-06-06
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312460098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2GW7UC |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 28 Đường 22, Khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | LAM DAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường 22, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84834353388 |
| 邮箱 | lamdaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $78.4K |
| 美国 | 10 | $12.7K |
| 越南 | 2 | $554 |
| 以色列 | 1 | $411 |
| 中国台湾 | 1 | $129 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $243.1K |
| 阿联酋 | 2 | $33.1K |
| 日本 | 1 | $630 |
| 越南 | 2 | $401 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Richloom Fabrics Group | 美国 | 1 | $7.1K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Architex International | 美国 | 1 | $2.4K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Shanghai Meaton Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Anzea Textiles | 美国 | 1 | $1.7K | 其他簇绒织物、塑料涂层织物 |
| CG Hospitality | 美国 | 4 | $705 | 其他木制品、聚酯短纤织物 |
| Carnegie Fabrics | 美国 | 1 | $621 | 其他簇绒织物、机织绒布 |
| Architex International | 中国 | 1 | $461 | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Architex International | 以色列 | 1 | $411 | 处理纺织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG America | 美国 | 12 | $241.6K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| SMK Resource International | 阿联酋 | 1 | $19.1K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| H&H Procurement LLC | 阿联酋 | 1 | $14.1K | LED灯具、软垫木座椅 |
| Advantage Moving & Storage Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 软垫木座椅、羊毛机织地毯 |
| Oliver Corp. | 日本 | 1 | $630 | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| CG America | 越南 | 1 | $256 | 其他水泥制品 |
| Advantage Moving & Storage Inc. | 越南 | 1 | $145 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | PVC涂层织物 | Architex International | 美国 | $2.4K |
| 2023-09-14 | 软垫木座椅 | CG HOSPITALITY | 越南 | $100 |
| 2023-08-03 | 其他木制品 | CG Hospitality | 美国 | $1 |
| 2023-08-03 | 1000伏以下插头插座 | CG HOSPITALITY | 美国 | $50 |
| 2023-06-21 | 铝制结构体 | FOSHAN WANTAGE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-21 | 铝制结构体 | FOSHAN WANTAGE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-06-21 | 铝制结构体 | FOSHAN WANTAGE CO LTD | 中国 | $374 |
| 2023-06-21 | 铝制结构体 | FOSHAN WANTAGE CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-06-21 | 铝制结构体 | FOSHAN WANTAGE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2023-05-22 | 聚酯机织物 | KAUFMANN | 美国 | $119 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 藤柳家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $290 |
| 2023-06-06 | 金属框架软垫椅 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $340 |
| 2023-05-27 | 其他水泥制品 | CG AMERICA | 美国 | $290 |
| 2023-05-27 | 其他水泥制品 | CG AMERICA | 美国 | $120 |
| 2023-05-27 | 藤柳家具 | CG AMERICA | 美国 | $80 |
| 2023-05-27 | 藤柳家具 | CG AMERICA | 美国 | $150 |
| 2023-05-27 | 其他水泥制品 | CG AMERICA | 美国 | $68 |
| 2023-05-27 | 藤柳家具 | CG AMERICA | 美国 | $200 |
| 2023-05-27 | 藤柳家具 | CG AMERICA | 美国 | $85 |
| 2023-05-27 | 藤柳家具 | CG AMERICA | 美国 | $38 |