Hanoi Metropole Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Metropole Hà Nội
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106300109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6RKDHN |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | Đội 9, Thôn Đức Thụ, Xã Lê Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT METROPOLE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI METROPOLE INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Thôn Đức Thụ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842436782199 |
| 邮箱 | noithatmetropole@gmail.com |
| 官网 | www.noithatmetropole.com.vn |
| 传真 | 0436782199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Lide International Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.58M | 聚氨酯纺织物、PVC泡沫板 |
| Panan Gold Apple Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $352.6K | 非木制家具件、藤柳家具 |
| Rongxin Wood Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.7K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Carol Qian | 中国 | 1 | $2 | 聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | PANAN GOLD APPLE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $765 |