Tan Hoang Kim General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP TâN HOàNG KIM
239
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317340534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRY63PW |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Số 1, Khu Phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | TAN HOANG KIM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường Số 1, Khu Phố 11, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0985868377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $6.64M |
| 泰国 | 3 | $51.3K |
| 日本 | 2 | $34.8K |
| 马来西亚 | 1 | $31.5K |
| 加拿大 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Union Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.06M | 果糖糖浆、塑料容器 |
| Fogang Flagles Plastic Co., Ltd. | 中国 | 25 | $793.3K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Foshan City Gaoming Sunrise Plastic Co., Ltd. | 中国 | 28 | $776.5K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| E CO LTD | 中国 | 20 | $729.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Suzhou Fun Run Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $648.0K | 果糖糖浆、塑料容器 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $486.6K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Suzhou Full Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $396.0K | 果糖糖浆 |
| Ningbo Star Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $318.6K | 人造纤维绒布、人造纤维刺绣 |
| 7263cffc1a7fbbcfc2f7d46955303445 | 15 | $143.8K | ||
| Stota Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SUZHOU FULL SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | QINGDAO ADVANCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | QINGDAO ADVANCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SUZHOU FULL SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SUZHOU FULL SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SUZHOU FULL SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | FOGANG FLAGLES PLASTIC CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | FOGANG FLAGLES PLASTIC CO LTD | 中国 | $36.1K |