HAI NGUYEN

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

7
进口笔数
1
出口笔数
$4.4K
进口金额
$355
出口金额
2024-09-16
最近进口
2025-11-04
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302599608
企查查编码QVN5P0K2C0
成立日期2002-05-03
联系地址21 đường 11, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HẢI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 đường 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837713511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
091091混合香料
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
030551干鳕鱼
071290混合蔬菜
090121烘焙咖啡
160569其他加工水生无脊椎动物
170490糖果

出口

HS 编码产品
920210弓弦乐器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$355

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T T INTERNATIONAL CO LTD越南1$3.3K其他塑料制品、其他护肤品
CN TAI TP HCM CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU T & S越南1$355其他食品制剂、混合香料
APOLLO EXPRESS IMPORT & EXPRESS INTERNATIONAL CO LTD越南1$196混合调味料、其他食品制剂
C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD越南1$177混合调味料、其他果仁制品
THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南1$110棉针织T恤及背心、咖啡提取物

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16烘焙咖啡THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$15
2024-09-16盐及氯化钠THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$4
2024-09-16其他食品制剂THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$3
2024-09-16其他食品制剂THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$10
2024-09-16盐及氯化钠THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$21
2024-09-16混合调味料THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$5
2024-09-16其他护肤品THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$10
2024-09-16烘焙咖啡THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$3
2024-09-16其他食品制剂THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$10
2024-09-16其他食品制剂THIEN BINH EXPRESS CO LTD越南$14

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04弓弦乐器越南$355

相关企业 · 同类产品

HAI NGUYEN 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →