HAI NGUYEN
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
7
进口笔数
1
出口笔数
$4.4K
进口金额
$355
出口金额
2024-09-16
最近进口
2025-11-04
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302599608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P0K2C0 |
| 成立日期 | 2002-05-03 |
| 联系地址 | 21 đường 11, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HẢI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837713511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920210 | 弓弦乐器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $355 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| CN TAI TP HCM CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU T & S | 越南 | 1 | $355 | 其他食品制剂、混合香料 |
| APOLLO EXPRESS IMPORT & EXPRESS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $196 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $177 | 混合调味料、其他果仁制品 |
| THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $110 | 棉针织T恤及背心、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 烘焙咖啡 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-09-16 | 盐及氯化钠 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-09-16 | 盐及氯化钠 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-09-16 | 混合调味料 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-09-16 | 其他护肤品 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-09-16 | 烘焙咖啡 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 弓弦乐器 | — | 越南 | $355 |