Tan Phat Logistics Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV VậN CHUYểN TâN PHáT LOGISTICS
13
进口笔数
0
出口笔数
$243.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102007334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVBF215 |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VẬN CHUYỂN TÂN PHÁT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TAN PHAT LOGISTICS TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/85/1 Nguyễn Trọng Thế Ô 7 Khu B, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84937847577 |
| 邮箱 | mr.ledien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $243.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-09 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-05-09 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-05-09 | 滑轮飞轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-09 | 其他电气开关 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-09 | 高压开关 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-05-09 | 窄幅弹性织物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-05-09 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-05-09 | 其他金属锁 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-05-09 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |