Tri Lam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRí LâM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$57.2K
出口金额
—
最近进口
2023-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001756181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ER1S4F |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | 53 thôn Tân Thành, Xã Ea Yông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRÍ LÂM |
| 企业英文名称 | TRI LAM XNK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 thôn Tân Thành, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915285885 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $28.6K |
| 越南 | 1 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SkyMax Star Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $28.6K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Skymax Star Trading LLC | 越南 | 1 | $28.6K | 去壳腰果、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他鲜果 | SKYMAX STAR TRADING LLC | 阿联酋 | $28.6K |
| 2023-07-17 | 其他鲜果 | SKYMAX STAR TRADING LLC | 越南 | $28.6K |