Quang Truong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUANG TRườNG
91
进口笔数
0
出口笔数
$496.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402144957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH98P8HE |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | K142/82 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUANG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 389/14A Hà Huy Tập, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363644187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 870790 | 机动车车身 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $496.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $151.2K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Gurye Junkyard Ltd. | 韩国 | 23 | $117.3K | 其他起重机、机动车车身 |
| Woojin ENI Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $32.4K | 其他起重机、机动车车身 |
| Dongbang Co. | 韩国 | 5 | $28.6K | 其他起重机、机动车车身 |
| Sam Jin Scrap Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $28.5K | 其他起重机、机动车车身 |
| Bethe L Trading Co. | 韩国 | 5 | $26.3K | 机动车车身、其他起重机 |
| Hwanju Trading | 韩国 | 4 | $22.8K | 其他起重机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fatima International Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $21.1K | 其他起重机、机动车车身 |
| T.J. Trading | 韩国 | 2 | $12.4K | 棉毯、非合成针织窗帘 |
| Bugang Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.6K | 其他起重机、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他起重机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |