NT Hai Duong Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NT HảI DươNG
142
进口笔数
53
出口笔数
$2.67M
进口金额
$98.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801082741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJKD14M |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | No 03-D13, khu tái định cư phường Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NT HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No 03-D13, khu tái định cư phường Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84915987659 |
| 邮箱 | lienhe@tamnhua.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.31M |
| 韩国 | 14 | $527.9K |
| 新加坡 | 22 | $459.4K |
| 德国 | 25 | $305.8K |
| 印度 | 3 | $68.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $910.4K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $361.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材 |
| Stream Century Co., Ltd. | 中国 | 17 | $301.8K | 其他塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Sun Spring Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.1K | 200克以上牛仔布、石材锯床 |
| Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.0K | 苯乙烯塑料、玻璃纤维粗纱 |
| 999988fb33eab4cfaae44586e25565a7 | 5 | $101.5K | ||
| Jiangxi Tongyi Polymer Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.7K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Shandong Huaming New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.1K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.0K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Tenwin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 存储单元、静止变流器 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC单丝棒材 | WUXY YONGGU PLASTICS & HARDWARE FACTORY | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | PVC单丝棒材 | WUXY YONGGU PLASTICS & HARDWARE FACTORY | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Yu Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | TENWIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |