NT Hai Duong Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NT HảI DươNG

142
进口笔数
53
出口笔数
$2.67M
进口金额
$98.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $435.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 4 笔出口 $324 · 1 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $43.2K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $54.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $66.9K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-01进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-04进口 $79.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $265.9K · 8 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $37.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $39.5K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $91.0K · 9 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $135.1K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $111.2K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $65.1K · 5 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $435.4K · 6 笔出口 $762 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 4 笔出口 $324 · 1 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $43.2K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $54.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $66.9K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-01进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-04进口 $79.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $265.9K · 8 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $37.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $39.5K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $91.0K · 9 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $135.1K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $111.2K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $65.1K · 5 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $122.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $435.4K · 6 笔出口 $762 · 2 笔

工商档案

企业注册号0801082741
企查查编码QVNRJKD14M
成立日期2014-05-05
联系地址No 03-D13, khu tái định cư phường Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NT HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No 03-D13, khu tái định cư phường Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84915987659
邮箱lienhe@tamnhua.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391690塑料棒材及型材
392020聚丙烯塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392099其他塑料片材
392030苯乙烯塑料
391620PVC单丝棒材
391610乙烯聚合物棒材
392690其他塑料制品
392092聚酰胺塑料片

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
391620PVC单丝棒材
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
391610乙烯聚合物棒材
391722聚丙烯硬管
391740塑料管件
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.31M
韩国14$527.9K
新加坡22$459.4K
德国25$305.8K
印度3$68.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$910.4K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
Yu Han Industry Co., Ltd.韩国10$361.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC单丝棒材
Stream Century Co., Ltd.中国17$301.8K其他塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Foshan Sun Spring Trading Co., Ltd.中国4$200.1K200克以上牛仔布、石材锯床
Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd.中国7$154.0K苯乙烯塑料、玻璃纤维粗纱
999988fb33eab4cfaae44586e25565a75$101.5K
Jiangxi Tongyi Polymer Material Technology Co., Ltd.中国5$70.7K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Shandong Huaming New Material Co., Ltd.中国4$64.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PMMA塑料板材
Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd.中国3$26.5K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd.中国4$3.1K塑料棒材及型材、其他硬塑料管

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南5$28.4K镀锌钢带、印刷标签
Facility Hanoi Co., Ltd.越南20$26.0K其他钢铁制品、塑料管件
Tenwin (Vietnam) Co., Ltd.越南5$11.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南5$9.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$4.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南2$3.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
DST Vina Co., Ltd.越南1$2.5K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K存储单元、静止变流器
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$1.9K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC单丝棒材WUXY YONGGU PLASTICS & HARDWARE FACTORY中国$6.0K
2026-04-28PVC单丝棒材WUXY YONGGU PLASTICS & HARDWARE FACTORY中国$6.0K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yu Han Industry Co., Ltd.韩国$2.8K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PMMA塑料板材TEXON VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-27PMMA塑料板材TEXON VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-27PMMA塑料板材TEXON VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$155
2026-04-27PMMA塑料板材TEXON VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-24增塑剂<6%聚氯乙烯塑料FACILITY HANOI CO LTD越南$373
2026-03-03PET塑料片材TENWIN (VIETNAM) CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

NT Hai Duong Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →