Tan Han Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN HàN
13
进口笔数
2
出口笔数
$4.90M
进口金额
$147.5K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-08-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QU37R2 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 45-47 Đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN HÀN |
| 企业英文名称 | TAN HAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45-47 Đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896682128 |
| 邮箱 | sgn-execution@hengfeng-intl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 7 | $3.01M |
| 美国 | 3 | $1.30M |
| 澳大利亚 | 1 | $514.1K |
| 中国 | 2 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $147.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengfeng (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.44M | 未梳棉、精梳棉纱 |
| Zong He Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.11M | 未梳棉、精梳棉纱 |
| Zong He Import & Export Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $269.1K | 未梳棉 |
| Shandong Weiqiao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $108.8K | 未梳棉 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 精梳棉纱 | SHANDONG WEIQIAO TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-08-11 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 美国 | $269.1K |
| 2025-08-01 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 巴西 | $397.3K |
| 2025-07-28 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $514.1K |
| 2025-07-15 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 巴西 | $390.9K |
| 2025-06-17 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 美国 | $516.8K |
| 2025-05-27 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 美国 | $511.4K |
| 2025-05-07 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 巴西 | $807.2K |
| 2025-04-15 | 精梳棉纱 | SHANDONG WEIQIAO TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-12-02 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 巴西 | $435.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2024-07-25 | 未梳棉 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP KANG NA VIET NAM | 越南 | $108.8K |